Bản dịch của từ 一卧不起 trong tiếng Việt

一卧不起

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一卧不起 (Tính từ)

yī wò bù qǐ
01

Nằm một chỗ, không thể dậy

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一卧不起

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
卧不安
卧不安席
卧不安枕
卧云
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
起丧
起为头
起义
起乐
起书
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép