Bản dịch của từ 一厢情愿 trong tiếng Việt

一厢情愿

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一厢情愿 (Thành ngữ)

yì xiāng qíng yuàn
01

Chỉ theo ý mình; một mực theo ý mình; một mình đơn phương

处理彼此有关的事情时,只管自己愿意,不管对方愿意不愿意;泛指办事时全从主观愿望出发,不考虑客观条件。也作一相情愿

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一厢情愿

xiāng

qíng

yuàn

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
厢公
厢军
厢吏
厢子
厢官
情不可却
情不自堪
情不自已
愿中
愿书
愿力
愿受长缨
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép