Bản dịch của từ 一去不复返 trong tiếng Việt

一去不复返

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一去不复返 (Trạng từ)

yī qù bú fù fǎn
01

Đi rồi không trở lại; đã mất thì không còn cơ hội phục hồi (mang sắc thái tiếc nuối, kết thúc dứt khoát)

一去就不再回来了。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一去不复返

fǎn

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
去世
去事
去任
去伪存真
去位
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
复三
复业
复习
复书
返俗
返修
返光
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép