Bản dịch của từ 一双两好 trong tiếng Việt
一双两好
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一双两好 (Tính từ)
【yì shuāng liáng hǎo】
01
Nó là ẩn dụ cho một cặp vợ chồng rất hợp nhau, yêu thương và hòa hợp (như một cặp đôi phối hợp ăn ý với nhau)
比喻夫妇十分般配。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一双两好
yī
一
shuāng
双
liǎng
两
hǎo
好
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
双丁
双七
双丸
双九
两七
两三
两上领
两下
两下子
好一歇
好不
好不好
好丑
好个
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一亿
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
