Bản dịch của từ 一发不可收拾 trong tiếng Việt

一发不可收拾

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一发不可收拾 (Động từ)

yì fā bù kě shōu shi
01

Một khi đã xảy ra thì khó có thể kiểm soát được

已经发生的事情很难控制

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một khi đã bắt đầu thì không thể dừng lại được

失控

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一发不可收拾

shōu

shí

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
发丧
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
可丁可卯
可不
可不是
可不的
收业
收举
收之桑榆
收买
拾人唾余
拾人唾涕
拾人涕唾
拾人牙慧
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép