Bản dịch của từ 一发千钧 trong tiếng Việt

一发千钧

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一发千钧 (Thành ngữ)

yī fà qiān jūn
01

Chỉ mành treo chuông; ngàn cân treo sợi tóc

一根头发上系着千钧的重量比喻极其危险也说千钧一发

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一发千钧

qiān

jūn

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
发丧
千一虑
千丁
千万
千万买邻
钧严
钧乐
钧令
钧修
钧冶
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép