Bản dịch của từ 一发而不可收拾 trong tiếng Việt
一发而不可收拾
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一发而不可收拾 (Tính từ)
【yì fā ér bù kě shōu shí】
01
Đâm lao phải theo lao
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一发而不可收拾
yī
一
fā
发
ér
而
bù
不
kě
可
shōu
收
shí
拾
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
发丧
而上
而下
而且
而乃
而亦
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
可丁可卯
可不
可不是
可不的
收业
收举
收之桑榆
收买
拾人唾余
拾人唾涕
拾人涕唾
拾人牙慧
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一亿
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
