Bản dịch của từ 一口 trong tiếng Việt
一口

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧ | y | i | thanh ngang |
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
一口 (Tính từ)
Một người; một miệng (một cá nhân) — nhấn mạnh 'một người/đơn vị' (Hán-Việt: nhất khẩu)
1.一人。
Một miệng (một người phát ngôn); lời nói của một người
2.一人之口。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cùng một giọng, nói đồng thanh (đồng thanh tán thưởng hoặc đồng ý); nhất tề, ai cũng nói như vậy
3.出语一致,异口同声。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(古義)一句話;一言。指一句話、一句話語或簡短的說法(Hán Việt: nhất khẩu)。
4.犹一言。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một miệng (lượng rất ít, một khẩu phần nhỏ); chỉ 'một miệng' như đơn vị đo lượng rất ít
5.指一口之量。
Một lỗ; một cái lỗ (thường chỉ một lỗ thủng hoặc một lỗ mở)
6.一孔。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
1) (量词用法) 表示一件、一把、一口等单件器物;相当于“一个/一把”。例:一口刀。2) (口语)表示一次性吃下一口或一口气(另义,非本条主要解释)
7.表数量。犹言一具,一把。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thẳng thắn, dứt khoát (nói luôn không do dự, không đổi ý)
8.表示说话不犹豫或不改口。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Đầy miệng; đầy (đều dùng hình ảnh miệng để chỉ sự đầy) — ví dụ: 一口都是 (toàn bộ đều đầy miệng/người nói đầy miệng điều gì)
9.满口。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一口
yī
一
kǒu
口
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
