Bản dịch của từ 一口吃个胖子 trong tiếng Việt
一口吃个胖子
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一口吃个胖子 (Thành ngữ)
【yì kǒu chī ge pàng zi】
01
Muốn béo chỉ bằng một miếng ăn
点燃。只吃一口就想胖(谚语)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ăn xổi ở thì (thiếu kiên nhẫn, muốn thành công nhanh chóng)
急于求成
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Muốn đạt được mục tiêu càng nhanh càng tốt (thường là mong muốn thành công ngay lập tức, kỳ vọng quá cao hoặc không thực tế)
如图。努力在最短的时间内实现自己的目标
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一口吃个胖子
yī
一
kǒu
口
chī
吃
gè
个
pàng
胖
zi
子
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
吃一堑,长一智
吃一看十
吃一箝二看三
吃一节,剥一节
吃不上
个个
个中
个中人
胖乎乎
胖嘟嘟
胖墩儿
胖墩墩
胖壮
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一亿
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
