Bản dịch của từ 一口钟 trong tiếng Việt
一口钟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一口钟 (Danh từ)
【yì kǒu zhōng】
01
Áo khoác không tay, tồi tàn, quấn quanh người, có hình dáng như một chiếc chuông cổ và che kín người (thường dùng để diễn tả bộ quần áo cũ kỹ, tồi tàn mặc để ngủ)
一种披在身上没有袖子的外衣,因形状像钟(古代乐器),故称:不知从哪里拖到一件又破又旧的一口钟,围在身上,拥抱而卧。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一口钟
yī
一
kǒu
口
zhōng
钟
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
钟下
钟乳
钟乳洞
钟乳石
钟乳粥
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一亿
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
