Bản dịch của từ 一叶兰 trong tiếng Việt
一叶兰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一叶兰 (Danh từ)
【yī yè lán】
01
Tên một loài thực vật thuộc họ Lan (một lá), thân thảo nhiều năm, lá duy nhất hình bầu dục, hoa tím nhạt; thường mọc ở vùng núi Đông Nam Á
植物名。兰科一叶兰属,多年生草本。多分布于东南亚高山地区。茎高十余公分,由根际生广椭圆形之叶一枚,夏日开淡紫色花,上方的一瓣略带绿色。秋季时以假球茎分化繁殖。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一叶兰
yī
一
yè
叶
lán
兰
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一亿
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
