Bản dịch của từ 一叶迷山 trong tiếng Việt

一叶迷山

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一叶迷山 (Cụm từ)

yī yè mí shān
01

意指一叶蔽目,不见泰山。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一叶迷山

shān

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
叶中
叶书
叶佐
叶候
迷下蔡
迷丢没邓
迷丢答都
迷中
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép