Bản dịch của từ 一叶障目 trong tiếng Việt
一叶障目
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一叶障目 (Thành ngữ)
【yī yè zhàng mù】
01
Đôi mắt bị che khuất bởi một chiếc lá (thành ngữ)
点燃。一叶遮眼(成语)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Không thấy rừng vì quá chú ý đến từng cây
只见树木不见森林
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
(nghĩa bóng) không nhìn thấy bức tranh toàn cảnh
如图。没有看到更广阔的前景
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一叶障目
yī
一
yè
叶
zhàng
障
mù
目
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
叶中
叶书
叶佐
叶候
障业
障习
障互
障吝
障固
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一亿
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
