Bản dịch của từ 一合再离 trong tiếng Việt
一合再离
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧ | y | i | thanh ngang |
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
一合再离 (Động từ)
【yì hé zài lí】
01
Chia tài liệu quân sự thành nhiều bản và gửi riêng để giữ bí mật (chia thư và gửi nhiều lần để tránh rò rỉ)
谓将军事文书一分为三,陆续寄送,以期保密。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一合再离
yī
一
hé
合
zài
再
lí
离
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
再三
再三再四
再不
再不其然
再不想
离上
离不得
离世
离世异俗
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
一亿
