Bản dịch của từ 一吐为快 trong tiếng Việt
一吐为快
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一吐为快 (Thành ngữ)
【yì tǔ wéi kuài】
01
Thốt ra hết những lời muốn nói để thấy thoải mái, xả lòng; nói hết nỗi bực dọc hoặc chuyện ức uất để nhẹ nhõm (hán Việt: nhất thổ vi khoái — “thổ” = nói, “khoái” = khoan khoái).
指尽情说出要说的话而感到畅快。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一吐为快
yī
一
tǔ
吐
wéi
为
kuài
快
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
吐万
吐下
吐丝自缚
吐供
吐决
为下
为丛驱雀
为主
为久
快举
快乐
快书
快事
快人
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一亿
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
