Bản dịch của từ 一呼 trong tiếng Việt
一呼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一呼 (Danh từ)
【yì hū】
01
Một tiếng gọi; một lần hô (một âm thanh gọi lên)
1.一声呼唤。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Một tiếng thét/tiếng gầm dữ dội (một tiếng gọi to đầy giận dữ)
2.一声怒吼。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một tiếng hô gọi; một lời kêu gọi (một lần phát âm, thường chỉ hành động kêu gọi bằng lời)
3.一声号召。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一呼
yī
一
hū
呼
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
呼不给吸
呼之即来,挥之即去
呼之即至,挥之即去
呼之或出
呼之欲出
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一亿
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
