Bản dịch của từ 一呼三颠 trong tiếng Việt

一呼三颠

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

ㄧˊyithanh sắc

一呼三颠 (Tính từ)

yì hū sān diān
01

Ví von: tâm thần/ý kiến hay thay đổi, không vững vàng; dễ bị dao động (hành động hoặc ý chí không kiên định).

比喻动摇、不稳定。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一呼三颠

sān

diān

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
呼不给吸
呼之即来挥之即去
呼之即至挥之即去
呼之或出
呼之欲出
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
颠三倒四
颠不剌
颠不辣
颠东
颠乱
一
Bính âm:
【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép