Bản dịch của từ 一命呜呼 trong tiếng Việt

一命呜呼

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一命呜呼 (Thành ngữ)

yí mìng wū hū
01

Đi đời nhà ma; về chầu ông vải; ô hô thương thay; chết thẳng cẳng (có ý khôi hài)

指死 (含诙谐意)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chết cứng

呜呼, 悲哀的感叹词一命呜呼指生命结束

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一命呜呼

mìng

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
命与仇谋
命世
命世之才
命世之英
命世才
呜乎
呜呀呀
呜呃
呜呜
呜呜咽咽
呼不给吸
呼之即来挥之即去
呼之即至挥之即去
呼之或出
呼之欲出
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép