Bản dịch của từ 一品白衫 trong tiếng Việt

一品白衫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

ㄧˊyithanh sắc

一品白衫 (Danh từ)

yì pǐn bái shān
01

成语旧称指被人看重为将来有望中进士官至一品的人字面意为穿白衫的第一品”,带有期望与赞誉的含义常用来形容有前途的读书人或人才

唐人推重进士,称应进士科者为“一品白衫”。意指他日可以官登一品,但今日则犹着白衫。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一品白衫

pǐn

bái

shān

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
品事
品人
品从
品令
品件
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
衫子
衫带
衫帽
衫袍
衫袖
一
Bính âm:
【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép