Bản dịch của từ 一哄而集 trong tiếng Việt
一哄而集
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧ | y | i | thanh ngang |
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
一哄而集 (Trạng từ)
【yī hǒng ér jí】
01
(Mọi người) tụ tập hoặc hành động cùng nhau một cách ồn ào; đến lần lượt (thường đề cập đến một cuộc tụ tập tự phát hoặc ngay lập tức)
哄:喧闹。一阵喧闹,人们都起来了。形容自发地行动起来。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一哄而集
yī
一
hǒng
哄
ér
而
jí
集
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
哄争
哄伙
哄传
哄劝
哄动
而上
而下
而且
而乃
而亦
集中
集中营
集义
集事
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
一亿
