Bản dịch của từ 一唱一和 trong tiếng Việt

一唱一和

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一唱一和 (Thành ngữ)

yī chàng yī hè
01

Kẻ xướng người hoạ; bên xướng bên hoạ

比喻互相配合,互相呼应 (多含贬义)

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一唱一和

chàng

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
唱义
唱书
和一
和上
和丘
和丸
和义
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép