Bản dịch của từ 一唱三叹 trong tiếng Việt

一唱三叹

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一唱三叹 (Thành ngữ)

yī chàng sān tàn
01

Hát một câu, cảm thán ba lần; chỉ sự cảm thán sâu sắc

形容在某种情绪下的反复叹息或感慨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一唱三叹

chàng

sān

tàn

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
唱义
唱书
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
叹为观止
叹仰
叹企
叹伏
叹伤
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép