Bản dịch của từ 一唱雄鸡天下白 trong tiếng Việt
一唱雄鸡天下白
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一唱雄鸡天下白 (Thành ngữ)
【yí chàng xióng jī tiān xià bái】
01
Gà trống vừa gáy, trời sáng ngay → chỉ lúc rạng đông, màn đêm chấm dứt; cũng chỉ sự chân tướng lộ rõ, mọi chuyện được sáng tỏ (Hán Việt: nhất xướng hùng kê thiên hạ bạch).
公鸡一叫,天就亮了。形容东方破晓,长夜宣告结束。指真相大白。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一唱雄鸡天下白
yī
一
chàng
唱
xióng
雄
jī
鸡
tiān
天
xià
下
bái
白
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
唱义
唱书
雄主
雄丽
雄争
雄人
雄伟
鸡丁
鸡争鹅斗
鸡人
鸡伏鹄卵
天一
天一阁
天丁
天上人间
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一亿
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
