Bản dịch của từ 一唾 trong tiếng Việt

一唾

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一唾 (Động từ)

yī tuò
01

1.吐一口唾沫。

Ví dụ
02

Khinh bỉ, coi thường, nhổ bỏ (ví von: từ chối, bài xích)

2.表示鄙视,唾弃。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一唾

tuò

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
唾井
唾余
唾取
唾吐
唾哕
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép