Bản dịch của từ 一回 trong tiếng Việt

一回

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一回 (Danh từ)

yì huí
01

文言/古书回目章节的一回说书章回小说中的一段故事水浒传的一回

3.章回小说如《水浒传》﹑《三国演义》﹑《红楼梦》等,每一章称为一回。说书的一个段落也叫一回。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đột nhiên, một lúc (có nghĩa là một khoảng thời gian rất ngắn)

2.一会儿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

1 lần; một lượt, một lần xảy ra (hoặc chỉ mức độ từng một lần).

1.一次;一度。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一回

huí

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
回中
回乐峰
回九
回乡
回乡偶书
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép