Bản dịch của từ 一圪塔 trong tiếng Việt

一圪塔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一圪塔 (Danh từ)

yì gē tǎ
01

Từ phương ngữ chỉ một loại đống, ụ, chỗ cao nhỏ; tương đương “一圪垛/一圪堵”,意指 một ụ, một đống (ví dụ: đống rơm, ụ đất)

1.亦作“一圪垛”。亦作“一圪堵”。亦作“一各多”。亦作“一各都”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Phương ngữ: rất nhiều, rất nhiều (thông tục) - rất nhiều, một núi đồ vật

2.方言。犹言一大堆,许许多多。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一圪塔

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
圪垯
塔什干
塔克拉玛干沙漠
塔台
塔吉克人
塔吉克斯坦
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép