Bản dịch của từ 一地里胡拿 trong tiếng Việt
一地里胡拿
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧ | y | i | thanh ngang |
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
一地里胡拿 (Tính từ)
【yī dì lǐ hú ná】
01
Lộn xộn, hỗn độn khắp nơi; dùng để miêu tả cảnh tượng bừa bộn hoặc hành vi vô trật tự (tương tự vùng miền nói ‘khắp nơi đều…’ nhưng mang sắc thái hỗn loạn)
见“一地胡拿”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一地里胡拿
yī
一
dì
地
lǐ
里
hú
胡
ná
拿
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
拿一手
拿三搬四
拿三撇四
拿下马
拿下马来
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
一亿
