Bản dịch của từ 一场误会 trong tiếng Việt

一场误会

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一场误会 (Tính từ)

yì chǎng wù huì
01

Một sự hiểu lầm; Một cuộc hiểu lầm

这是指由于误解或沟通不畅而导致的错误理解或判断。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一场误会

cháng

huì

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
场人
场化
误书
误乱
误事
误人
误人子弟
会丧
会串
会事
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép