Bản dịch của từ 一坐一起 trong tiếng Việt

一坐一起

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一坐一起 (Tính từ)

yī zuò yì qǐ
01

Mọi cử động; mọi hành động; Một chỗ ngồi cùng nhau

表示几个人或几件事物在同一个地方或位置上。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一坐一起

zuò

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
坐上
坐上客
坐上琴心
坐不垂堂
坐不安席
起丧
起为头
起义
起乐
起书
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép