Bản dịch của từ 一块堆 trong tiếng Việt

一块堆

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一块堆 (Trạng từ)

yī kuài duī
01

Làm cùng nhau; cùng nhau (phó từ, phương ngữ)

方言。一起。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一块堆

kuài

duī

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
块人独处
块伟
块体
块儿八毛
块坐
堆冰
堆叠
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép