Bản dịch của từ 一块肉 trong tiếng Việt

一块肉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

ㄧˊyithanh sắc

一块肉 (Danh từ)

yí kuài ròu
01

指親生的孩子或遺孤字面上像一塊肉”,比喻親近的子嗣

1.指亲生独子或遗孤。宋祥兴二年,元兵攻陷厓山,陆秀夫背幼帝赵昺跳海死。帝母杨太后闻之,大恸,曰:“我忍死艰关至此者,正为赵氏一块肉尔,今无望矣!”遂投海死。见《宋史.瀛国公纪》。

Ví dụ
02

指胎儿口语俗称),字面为一块肉”──把胎儿比作肉塊

2.指胎儿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一块肉

kuài

ròu

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
块人独处
块伟
块体
块儿八毛
块坐
肉丁
肉丝
肉中刺
肉中刺眼中钉
肉丸
一
Bính âm:
【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép