Bản dịch của từ 一堂 trong tiếng Việt

一堂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

ㄧˊyithanh sắc

一堂 (Danh từ)

yī táng
01

Một dãy lễ vật để cúng lễ; một hàng/nhóm phẩm vật (trong việc tế tự)

祭祀的供品,一列称为「一堂」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một gian/phòng; một chỗ (địa điểm tập trung như một phòng lớn) — thường thấy trong cụm như 「济济一堂」(nhiều người tụ họp trong cùng một phòng). Hán-Việt: nhất đường.

一室、一处。。如:「济济一堂」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Một phiên (lần) thẩm vấn/triệu tập để hỏi cung; một lượt xét hỏi (thường dùng trong văn cổ hoặc văn viết trang trọng)

审讯一次。。如:「知县大人今早提讯人犯,过了一堂。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一堂

táng

一
Bính âm:
【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép