Bản dịch của từ 一壁厢 trong tiếng Việt

一壁厢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一壁厢 (Danh từ)

yī bì xiāng
01

Một mặt khác, một phía

古代房间的分隔或壁垒,可能指一侧的房间。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一壁厢

xiāng

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
壁上观
壁中书
壁中叟
壁中字
壁书
厢公
厢军
厢吏
厢子
厢官
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép