Bản dịch của từ 一壮 trong tiếng Việt

一壮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一壮 (Danh từ)

yī zhuàng
01

Một lần cứu (châm cứu bằng ngải, dùng ngải đốt lên huyệt một lần gọi là “một”)

中医在穴位上用艾火灼一次称“一壮”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一壮

zhuàng

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
壮丁
壮严
壮丽
壮举
壮乳
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép