Bản dịch của từ 一声不吭 trong tiếng Việt

一声不吭

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一声不吭 (Thành ngữ)

yì shēng bù kēng
01

Không nói lời nào; không nói một lời; không phát ra tiếng động

一句话也不说

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一声不吭

shēng

kēng

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
吭吃
吭吭
吭吭吃吃
吭咽
吭哧
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép