Bản dịch của từ 一壶 trong tiếng Việt
一壶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧ | y | i | thanh ngang |
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
一壶 (Danh từ)
【yì hú】
01
Một cái bình/ấm (thường bằng bầu, dùng盛 chất lỏng hoặc盛 thức ăn); tương tự “một bình, một ấm”
1.一个盛物的葫芦。亦泛指一盛食之器。
Ví dụ
02
Một cái ấm/壶 (thuật ngữ hình tượng: trong ấm có thế giới khác) — thường dùng ẩn dụ theo truyền thuyết đạo gia: “ấm ấy chứa một cõi/ vũ trụ riêng”, tương tự ‘một thế giới thu nhỏ’
2.道家传说壶中别有天地﹐因常以“一壶”喻宇宙或仙境。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một bình/một ấm (thường chỉ một bình rượu)
3.特指一壶酒。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一壶
yī
一
hú
壶
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
壶丘
壶中天地
壶中日月
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
一亿
