Bản dịch của từ 一壶中流 trong tiếng Việt

一壶中流

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

ㄧˊyithanh sắc

一壶中流 (Thành ngữ)

yì hú zhōng liú
01

比喻东西虽轻微但在关键时刻却非常宝贵如轻而能浮在需用时派上大用场)。可理解为看似微小却珍贵/关键的东西”。

壶:通“瓠”,瓠瓜,中空,能浮在水面。比喻东西虽然轻微,用得到的时候便十分珍贵。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一壶中流

zhōng

liú

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
壶丘
壶中天地
壶中日月
中丁
中上
中下
中不溜
中专
流丐
流丸
流丽
流习
一
Bính âm:
【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép