Bản dịch của từ 一夔自足 trong tiếng Việt
一夔自足
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧ | y | i | thanh ngang |
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
一夔自足 (Thành ngữ)
【yì kuí zì zú】
01
Chỉ cần có một người tài đức là đã đủ; một nhân tài là quá đủ để đảm nhiệm việc lớn (gốc: 夔——舜时的乐官,一人已能制乐).
夔:古贤臣名,为舜时的典乐官。夔一人已足制乐。指只要是真正的人才,有一个就足够了。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一夔自足
yī
一
kuí
夔
zì
自
zú
足
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
夔一足
夔乐
夔凤纹
夔卨
夔夔
自下
自下而上
自不量力
足下
足不出门
足不履影
足不窥户
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
一亿
