Bản dịch của từ 一夕五制 trong tiếng Việt
一夕五制
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一夕五制 (Tính từ)
【yì xī wǔ zhì】
01
Viết năm hệ thống trong một đêm, mô tả tư duy nhanh và viết nhanh (có thể dùng để khen ngợi người viết hoặc có ý tưởng nhanh).
一夜的工夫写出五种体制。形容文思敏捷,文章写得很快。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一夕五制
yī
一
xī
夕
wǔ
五
zhì
制
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
夕兔
夕冰
夕厉
夕室
夕寐宵兴
五一六通知
五一节
五丁
五七
制一
制世
制中
制举
制举业
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一亿
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
