Bản dịch của từ 一夜十起 trong tiếng Việt
一夜十起
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧ | y | i | thanh ngang |
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
一夜十起 (Tính từ)
【yī yè shí qǐ】
01
Suy nghĩ suốt đêm và khó ngủ; thức dậy nhiều lần trong đêm và không thể ngủ yên (như trạng thái "trằn trọc").
心里惦挂事情,一晚上起来十次,不得安睡。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一夜十起
yī
一
yè
夜
shí
十
qǐ
起
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
夜不成寐
夜不收
夜不闭户
夜严
夜中
十一
十一千百
十一月
十一而税
十七
起丧
起为头
起义
起乐
起书
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
一亿
