Bản dịch của từ 一夜夫妻百日恩 trong tiếng Việt
一夜夫妻百日恩
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
一夜夫妻百日恩 (Thành ngữ)
【yī yè fū qī bǎi rì ēn】
01
Một khi đã thành vợ chồng thì tình nghĩa sâu đậm, ân nghĩa kéo dài lâu; nghĩa vợ chồng bền chặt theo thời gian (gợi nhớ Hán Việt: nhất dạ phu thê bách nhật ân).
一旦建立了夫妻关系,深厚的感情历久不衰。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一夜夫妻百日恩
yī
一
yè
夜
fū
夫
qī
妻
bǎi
百
rì
日
ēn
恩
Các từ liên quan
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
夜不成寐
夜不收
夜不闭户
夜严
夜中
夫不
夫主
夫人
夫人城
夫人裙带
妻儿
妻儿老小
妻儿老少
妻党
妻公
百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅,千万买邻
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
恩不放债
恩东
恩临
恩主
恩举
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
- Các biến thể:
- 壹, 弌, 𠤪
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 1
- Thứ tự bút hoạ:
- 一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠄱
悘
㥋
衤
壱
噫
依
衣
渏
譩
畩
壹
𠁚
𠀛
𠁙
𠁆
𠀅
𠁘
𠁐
𠀏
𠀌
歹
专
𠁉
𠃋
𠃌
𠃍
𠃉
𠄌
丿
亅
𠄎
丨
𠃑
丶
乛
一亿
一直
一般
一起
一切
一定
一共
一些
一下
一旦
一样
