Bản dịch của từ 一大些 trong tiếng Việt

一大些

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一大些 (Trạng từ)

yī dà xiē
01

Phương ngữ: nhiều, nhiều hơn một chút (tương đương với “lớn hơn”, “thêm một chút”), cách dùng trong văn nói

方言。很多。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一大些

xiē

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
大一统
大万
大丈夫
些个
些些
些仔
些儿子
些娘
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép