Bản dịch của từ 一大早儿 trong tiếng Việt

一大早儿

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

ㄧˊyithanh sắc

一大早儿 (Trạng từ)

yī dà zǎo er
01

Một sáng sớm tinh mơ; ngay từ sáng sớm (ví dụ: anh ấy ngay từ sáng sớm đã đi dạo)

一清早。如:他一大早儿就遛弯儿去了。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一大早儿

zǎo

ér

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
大一统
大万
大丈夫
早上
早上好
早世
早为
早为之所
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
一
Bính âm:
【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép