Bản dịch của từ 一天 trong tiếng Việt

一天

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一天 (Danh từ)

yì tiān
01

Một hôm; một hôm nào đó

指过去或将来的某一天

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cả ngày; cả ngày đêm

整天

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一天

tiān

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
天一
天一阁
天丁
天上人间
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép