Bản dịch của từ 一天好事 trong tiếng Việt

一天好事

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一天好事 (Danh từ)

yì tiān hǎo shì
01

Điều rất tốt; chuyện may mắn, việc tốt lớn (một ngày có nhiều chuyện tốt)

形容非常好的事情。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一天好事

tiān

hǎo

shì

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
天一
天一阁
天丁
天上人间
好一歇
好不
好不好
好丑
好个
事上
事不关己高高挂起
事不宜迟
事不师古
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép