Bản dịch của từ 一天星斗 trong tiếng Việt

一天星斗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一天星斗 (Danh từ)

yì tiān xīng dǒu
01

Ban đầu chỉ bầu trời đầy sao; nghĩa chuyển: việc nhiều mà lộn xộn/đông đảo; cũng có thể khen văn từ hoa lệ

原指满天的星星。后比喻事情多而杂乱。也可形容文章词藻华丽。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一天星斗

tiān

xīng

dǒu

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
天一
天一阁
天丁
天上人间
星丁头
星主
星书
星乱
星事
斗丽
斗丽争妍
斗买
斗乱
斗争
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép