Bản dịch của từ 一夫之用 trong tiếng Việt

一夫之用

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一夫之用 (Danh từ)

yì fū zhī yòng
01

Chỉ năng lực chỉ đủ thay một người; chỉ có thể làm việc của một người, không thể kiêm nhiệm nhiều việc (mang sắc thái chê bai nhẹ)

指仅能当一人之用,而无兼人之能。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一夫之用

zhī

yòng

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
夫不
夫主
夫人
夫人城
夫人裙带
之个
之乎者也
之任
之前
用一当十
用世
用之不竭
用之则行舍之则藏
用九
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép