Bản dịch của từ 一夫可守 trong tiếng Việt

一夫可守

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一夫可守 (Tính từ)

yì fū kě shǒu
01

Một người có thể canh giữ; miêu tả nơi hiểm yếu, dễ phòng thủ, chỉ cần ít người là có thể守住.

一夫:一个人;守:把守。一个人就能把守住。形容地势险要,易于防守。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一夫可守

shǒu

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
夫不
夫主
夫人
夫人城
夫人裙带
可丁可卯
可不
可不是
可不的
守一
守业
守丞
守丧
守中
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép