Bản dịch của từ 一央一个肯 trong tiếng Việt

一央一个肯

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一央一个肯 (Cụm từ)

yì yāng yí gè kěn
01

谓有求必允。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一央一个肯

yāng

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
央中
央亡
央倩
央凂
央匮
个个
个中
个中人
肯分
肯可
肯堂
肯堂肯构
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép