Bản dịch của từ 一头地 trong tiếng Việt

一头地

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

ㄧˋyithanh huyền

一头地 (Trạng từ)

yì tóu dì
01

Một bước; một nước (ví von chỉ một lần đi/ra tay, một quyết định/động tác)

1.犹言一着,一步。

Ví dụ
02

一旦一下子表示时间上的瞬间或一开始相当于忽然/一时”)

2.一旦。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 一头地

tóu

Các từ liên quan

一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
头一无二
头七
头上
头上安头
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
一
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【NHẤT】
Các biến thể:
壹, 弌, 𠤪
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
1
Thứ tự bút hoạ:
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép